Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+8 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 37108

UTF-8: E983B4

UTF-32: 90F4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam1

Định nghĩa tiếng Anh: county in Hunan province; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chēn,lán

Tiếng Nhật: チン

Tiếng Nhật (On): CHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CHIM

Quan Thoại: chēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dương, dượng [ yáng , yàng ]

7080, tổng 7 nét, bộ hoả 火 (+3 nét)

Nghĩa: nấu chảy

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng