
Thông tin ký tự
Bộ: ấp ⾢(+9 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 37127
UTF-8: E98487
UTF-32: 9107
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Nghiệp phân biệt - (Cùlakammavibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạn Tương Như cố lý - (藺相如故里) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Trưởng lão Vaṅgīsa - (Vaṅgīsa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: