Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+1 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37138

UTF-8: E98492

UTF-32: 9112

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau1

Định nghĩa tiếng Anh: a Zhou-dynasty state in modern Shandong

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zōu,

Tiếng Nhật: スウ シュ シュウ ジュ

Tiếng Nhật (On): SUU SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: zōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

bôi [ bēi ]

686E, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: cái cốc, cái chén

Mời xem:

Đinh Sửu 1997 Nữ Mạng