Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+1 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37142

UTF-8: E98496

UTF-32: 9116

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Định nghĩa tiếng Anh: county in Hubei province

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: yún

Tiếng Nhật: ウン

Tiếng Nhật (On): UN

Quan Thoại: yún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thôi, tồi [ ]

5D5F, tổng 13 nét, bộ sơn 山 (+10 nét)

Xem thêm:

mộc [ ]

869E, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Quảng Cáo

khoan tường