Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+13 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37174

UTF-8: E984B6

UTF-32: 9136

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kui2

Định nghĩa tiếng Anh: state in today’s Henan province

Pinyin: kuài

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (On): KAI KE

Tiếng Hàn (Latinh): HOY

Quan Thoại: kuài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

惡聲
ác thanh

Xem thêm:

dật [ yì ]

9038, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lầm lỗi ; 2. ẩn dật ; 3. nhàn rỗi ; 4. buông thả

Quảng Cáo

blogspot