Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+8 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36920

UTF-8: E980B8

UTF-32: 9038

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jat6

Định nghĩa tiếng Anh: flee, escape, break loose

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: イツ イチ うしなう それる はしる はやる

Tiếng Nhật (Kun): HASHIRU USHINAU SORERU

Tiếng Nhật (On): ITSU ICHI

Tiếng Hàn (Latinh): IL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: it

Tiếng Việt: dật

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khải, khởi [ qǐ ]

5518, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: 1. mở ra ; 2. bắt đầu

Xem thêm:

[ ]

7C13, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng