Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+19 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 37192

UTF-8: E98588

UTF-32: 9148

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik6

Định nghĩa tiếng Anh: place in today’s Henan province; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,zhí,

Tiếng Nhật: レキ リャク テキ ジャク

Tiếng Nhật (On): RI REKI RYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): LYEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

luỹ, lỗi [ lěi ]

7657, tổng 18 nét, bộ nạch 疒 (+13 nét)

Nghĩa: nổi mụn

Xem thêm:

nghi [ ]

72CB, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Xem thêm:

大哥
đại ca

Quảng Cáo

cửa kính quận 12