Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+2 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 37194

UTF-8: E9858A

UTF-32: 914A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ding2

Định nghĩa tiếng Anh: drunk, intoxicated

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dǐng,dīng

Tiếng Nhật: テイ チョウ よう

Tiếng Nhật (Kun): YOU

Tiếng Nhật (On): TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: dīng

Âm thời Đường: děng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

讒陷
sàm hãm

Xem thêm:

[ ]

734A, tổng 13 nét, bộ khuyển 犬 (+10 nét)

Quảng Cáo

bán đặc sản tphcm