
Thông tin ký tự
Bộ: dậu ⾣(+2 nét) (một trong 12 địa chi)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 37194
UTF-8: E9858A
UTF-32: 914A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Hà trở lạo - (黃河阻潦) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 17: Sơ Phát Tâm Công Đức - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: