Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 酗 - hung | hú | húng | 酗 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+4 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 37207

UTF-8: E98597

UTF-32: 9157

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu3

Định nghĩa tiếng Anh: drunk, to become violent under the influence of alcohol

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): KU

Tiếng Hàn (Latinh): HWU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

管束
quản thúc

Xem thêm:

世界銀行
thế giới ngân hàng

Xem thêm:

nhiệm, nhâm, nhậm [ rén , rèn ]

4EFB, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: 1. gánh vác, đảm nhận ; 2. chịu đựng ; 3. để mặc cho ; 4. chủ nhiệm

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

làm chả giò