Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+6 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37233

UTF-8: E985B1

UTF-32: 9171

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng3

Định nghĩa tiếng Anh: any jam-like or paste-like food

Tiếng Nhật (Kun): HISHIO

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: jiàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huyệt [ ]

8895, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Xem thêm:

khoảnh, khuynh, khuể [ kuǐ , qīng , qǐng ]

9877, tổng 8 nét, bộ hiệt 頁 (+2 nét)

Nghĩa: 1. mảnh đất ; 2. phúc chốc, nhanh chóng ; 3. nửa bước chân

Xem thêm:

phất [ fú ]

97CD, tổng 14 nét, bộ vi 韋 (+5 nét)

Nghĩa: cái phất (để đệm đầu gối khi quỳ)

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm