Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 闁 - bao | bầu | 闁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+8 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38337

UTF-8: E99781

UTF-32: 95C1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou1

Pinyin: bāo

Tiếng Nhật: ホウ

Quan Thoại: bāo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

túc [ sù , xū , xù ]

84FF, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: mục túc 蓿)

Xem thêm:

trác, trước [ zhuó ]

65AE, tổng 12 nét, bộ cân 斤 (+8 nét)

Nghĩa: chém, vót, đẽo

Xem thêm:

教仪
giáo nghi
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng