Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+7 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37239

UTF-8: E985B7

UTF-32: 9177

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: huk6

Định nghĩa tiếng Anh: strong, stimulating; very

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: コク カク きびしい はなはだ むごい はなはだしい

Tiếng Nhật (Kun): KIBISHII HANAHADASHI MUGOI

Tiếng Nhật (On): KOKU KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HOK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: khốc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ẩn [ ]

6ABC, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Xem thêm:

貴官
quý quan

Quảng Cáo

đông y đỗ thái nam