Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+8 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37251

UTF-8: E98683

UTF-32: 9183

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim1

Định nghĩa tiếng Anh: marinate, pickle; salt

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yān,āng

Tiếng Nhật: エン アン オン つけもの

Tiếng Nhật (On): EN AN ON

Tiếng Hàn (Latinh): EM

Quan Thoại: yān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

quyền [ quán ]

6A29, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: 1. quả cân ; 2. quyền lợi

Xem thêm:

浮生
phù sinh

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng