Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 醃 - yêm | 醃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+8 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37251

UTF-8: E98683

UTF-32: 9183

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim1

Định nghĩa tiếng Anh: marinate, pickle; salt

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yān,āng

Tiếng Nhật: エン アン オン つけもの

Tiếng Nhật (On): EN AN ON

Tiếng Hàn (Latinh): EM

Quan Thoại: yān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cử [ jǔ ]

8392, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nước Cử ; 2. cỏ cử

Xem thêm:

đảo [ ]

636F, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

7B3F, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

evdic