Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+8 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37253

UTF-8: E98685

UTF-32: 9185

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pui1

Định nghĩa tiếng Anh: unstrained spirits

Pinyin: pēi

Tiếng Nhật: ハイ フウ ホウ

Tiếng Nhật (Kun): DOBUROKU

Tiếng Nhật (On): HAI FUU FU

Quan Thoại: pēi

Âm thời Đường: pəi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uân [ yūn ]

8495, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. (xem: thiên niên uân 蒕,蒀) ; 2. (xem: phần uân 蒕,蒀)

Xem thêm:

tiêu [ ]

7C18, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 3