Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+8 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37254

UTF-8: E98686

UTF-32: 9186

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan2

Định nghĩa tiếng Anh: wine cup; muddy wine

Pinyin: zhǎn

Tiếng Nhật: サン セン さかずき

Tiếng Nhật (Kun): SAKAZUKI

Tiếng Nhật (On): SAN SEN

Quan Thoại: zhǎn

Âm thời Đường: jiɛ̌n

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tháp, đáp [ tà ]

55D2, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: thất vọng

Xem thêm:

懊憦
áo lạo

Quảng Cáo

sắn dây