Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+8 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37258

UTF-8: E9868A

UTF-32: 918A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyut3

Định nghĩa tiếng Anh: to pour wine in a libation

Pinyin: zhuì

Tiếng Nhật: テツ テチ テイ

Tiếng Nhật (Kun): MATSURU

Tiếng Nhật (On): TETSU TECHI CHII

Quan Thoại: zhuì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dương, thương [ shāng , yáng ]

7993, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+9 nét)

Nghĩa: cúng tế trên đường để xua đuổi tà ma; 1. ma chết đột ngột ; 2. tế để xua đuổi con ma chết đột ngột

Xem thêm:

khúc [ miàn ]

9EB9, tổng 15 nét, bộ mạch 麥 (+8 nét)

Quảng Cáo

đỗ thái nam