Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 醓 - thảm | thản | 醓 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+9 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37267

UTF-8: E98693

UTF-32: 9193

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taam2

Định nghĩa tiếng Anh: salted meat; brine from pickled mince

Pinyin: tǎn

Tiếng Nhật: タン トン

Tiếng Nhật (Kun): HISHIO

Tiếng Nhật (On): TAN TON

Quan Thoại: tǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phược, phạ, phạm [ pó ]

56A9, tổng 19 nét, bộ khẩu 口 (+16 nét)

Xem thêm:

[ ]

7D67, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Xem thêm:

[ ]

57FF, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê