
Thông tin ký tự
Bộ: dậu ⾣(+9 nét) (một trong 12 địa chi)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 37267
UTF-8: E98693
UTF-32: 9193
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 5 - (夢得採蓮其五) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đổ phạm - (賭犯) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phân biệt sáu xứ - (Salàyatanavibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật