Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+9 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37269

UTF-8: E98695

UTF-32: 9195

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon4

Tiếng Nhật: シュン ジュン

Tiếng Nhật (Kun): KOI ATSUSHI

Tiếng Nhật (On): SHUN

Quan Thoại: chún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

thậm [ shén , shèn , shí ]

751A, tổng 9 nét, bộ cam 甘 (+4 nét)

Nghĩa: rất

Xem thêm:

大麻
đại ma

Xem thêm:

孤寡
cô quả

Quảng Cáo

bột sắn dây