Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 唯

唯

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21807

UTF-8: E594AF

UTF-32: 552F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai4

Định nghĩa tiếng Anh: only; yes

Tiếng Hàn (Hangul): 유:0E

Pinyin: wěi,wéi

Tiếng Nhật: ユイ イ スイ これ ただ

Tiếng Nhật (Kun): TADA KORE

Tiếng Nhật (On): YUI I

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: wéi

Âm thời Đường: *ui

Tiếng Việt: dõi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu đề - (偶題) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đế Nghiêu miếu - (帝堯廟) | Nguyễn Du

Xem thêm:

恩惠
ân huệ

Xem thêm:

áo [ ]

957A, tổng 11 nét, bộ trường 長 (+4 nét)