Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+9 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37270

UTF-8: E98696

UTF-32: 9196

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan5

Định nghĩa tiếng Anh: liquor

Pinyin: yùn

Tiếng Nhật: ウン かもす つつむ ふくむ

Tiếng Nhật (Kun): KAMOSU

Tiếng Nhật (On): UN

Tiếng Hàn (Latinh): ON

Quan Thoại: yùn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dao, diêu, điêu, điều, điệu [ diào , qiāo , tiáo , yáo , yào ]

929A, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: cái thuổng; cái mác (vũ khí)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 9