
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 37530
UTF-8: E98A9A
UTF-32: 929A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đề - (偶題) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Long thành cầm giả ca - (龍城琴者歌) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộ - (暮) | Hồ Chí Minh