Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 糺

糺

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+1 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 31994

UTF-8: E7B3BA

UTF-32: 7CFA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau2

Định nghĩa tiếng Anh: to collaborate; to band together

Tiếng Hàn (Hangul): 규:1N

Pinyin: jiū,jiǔ

Tiếng Nhật: キュウ あざなう

Tiếng Nhật (Kun): AZANAU TADASU

Tiếng Nhật (On): KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): KYU

Quan Thoại: jiū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tinh [ xīng ]

76A8, tổng 18 nét, bộ bạch 白 (+13 nét)

Xem thêm:

khẩu [ kǒu ]

53E3, tổng 3 nét, bộ khẩu 口 (+0 nét)

Nghĩa: 1. mồm, miệng ; 2. cửa

Quảng Cáo

English Vietnamese