Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+11 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37286

UTF-8: E986A6

UTF-32: 91A6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam2

Pinyin: chěn,chǎn

Tiếng Nhật: サン シン セン

Tiếng Nhật (Kun): SU SUI SUISAMA

Tiếng Nhật (On): SAN SHIN SEN

Quan Thoại: chěn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điến, điển [ miǎn , tiǎn ]

9766, tổng 16 nét, bộ diện 面 (+7 nét)

Nghĩa: bẽn lẽn, thẹn thùng, e thẹn

Xem thêm:

安能
an năng

Xem thêm:

護生
hộ sinh

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân bình