Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: diện (+7 nét) (mặt, bề mặt)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38758

UTF-8: E99DA6

UTF-32: 9766

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tin2

Định nghĩa tiếng Anh: timid, shy, bashful

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tiǎn,miǎn

Tiếng Nhật: テン

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: tiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thao, đao [ dāo , tāo ]

53E8, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Nghĩa: chịu ơn người khác

Xem thêm:

[ ]

7F4A, tổng 19 nét, bộ phũ 缶 (+13 nét)

Xem thêm:

phong, phúng [ fēng ]

51EE, tổng 8 nét, bộ kỷ 几 (+6 nét)

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng