
Thông tin ký tự
Bộ: dậu ⾣(+11 nét) (một trong 12 địa chi)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 37289
UTF-8: E986A9
UTF-32: 91A9
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương một pháp - (Ekakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 13: Thăng Tu Di Sơn Đảnh - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: