Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+11 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37289

UTF-8: E986A9

UTF-32: 91A9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zou1

Định nghĩa tiếng Anh: sediment, dregs; grains from a distillery; disordered, spoilt

Pinyin: zāo

Tiếng Nhật: ソウ

Quan Thoại: zāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhuỵ, nhị [ ruǐ ]

8602, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Nghĩa: nhị hoa

Xem thêm:

chiếp, thiếp, triệp, triệt, xiếp [ chè , tiē , tiè , zhān ]

546B, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: nếm, uống

Xem thêm:

cương, giang, khang, soang, xoang [ gāng , kāng ]

809B, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 (+3 nét)

Nghĩa: lỗ đít, hậu môn; béo, lớn

Quảng Cáo

nhôm kính quận 5