Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 醩 - tao | 醩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+11 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37289

UTF-8: E986A9

UTF-32: 91A9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zou1

Định nghĩa tiếng Anh: sediment, dregs; grains from a distillery; disordered, spoilt

Pinyin: zāo

Tiếng Nhật: ソウ

Quan Thoại: zāo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tưởng [ jiǎng ]

5956, tổng 9 nét, bộ đại 大 (+6 nét)

Nghĩa: khen ngợi, khích lệ công lao

Xem thêm:

調度
điều độ

Xem thêm:

汃汃
bân bân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

English