Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+11 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37292

UTF-8: E986AC

UTF-32: 91AC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng3

Định nghĩa tiếng Anh: any jam-like or paste-like food

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiàng

Tiếng Nhật: ショウ ひしお

Tiếng Nhật (Kun): HISHIO

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: jiàng

Âm thời Đường: tziɑ̀ng

Tiếng Việt: tương

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thôi [ cuī ]

615B, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Xem thêm:

cuồng [ jué , kuáng ]

72C2, tổng 7 nét, bộ khuyển 犬 (+4 nét)

Nghĩa: điên cuồng

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nam Mạng