Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+12 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 37294

UTF-8: E986AE

UTF-32: 91AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ziu3

Định nghĩa tiếng Anh: religious service; Daoist or Buddhist ceremony

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiào,qiáo,zhàn

Tiếng Nhật: ショウ ソウ ジョウ まつる

Tiếng Nhật (Kun): MATSURU

Tiếng Nhật (On): SHOU JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: jiào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mật, vật [ mì , wù ]

6C95, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ẩn giấu, tiềm tàng ; 2. chìm

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm