
Thông tin ký tự
Bộ: dậu ⾣(+12 nét) (một trong 12 địa chi)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 37294
UTF-8: E986AE
UTF-32: 91AE
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng - (偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hàn Tín giảng binh xứ - (韓信講兵處) | Nguyễn Du