Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+12 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 37296

UTF-8: E986B0

UTF-32: 91B0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taam4

Định nghĩa tiếng Anh: bitter taste in wine; rich; full flavoured

Pinyin: tán

Tiếng Nhật: タン ドン

Tiếng Nhật (On): TAN DON

Quan Thoại: tán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngạc [ ]

8B8D, tổng 23 nét, bộ ngôn 言 (+16 nét)

Xem thêm:

暗度
ám độ

Xem thêm:

[ Zhōng ]

6C77, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nam Mạng