Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+14 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 37306

UTF-8: E986BA

UTF-32: 91BA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan1

Định nghĩa tiếng Anh: get drunk, be intoxicated

Pinyin: xūn

Tiếng Nhật: クン よう

Tiếng Nhật (Kun): YOU

Tiếng Nhật (On): KUN

Quan Thoại: xūn

Âm thời Đường: xiuən

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chuy, hoàn [ huán , tuī , zhuī ]

8411, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: cỏ hoàn, cỏ lau

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt