Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28466

UTF-8: E6BCB2

UTF-32: 6F32

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng2

Định nghĩa tiếng Anh: rise in price

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhǎng,zhàng,zhāng

Tiếng Nhật: チョウ みなぎる

Tiếng Nhật (Kun): MINAGIRU

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: zhǎng

Âm thời Đường: dzhiɑ̀ng

Tiếng Việt: trướng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ẩm [ ]

6DFE, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Xem thêm:

蔘綏
tam tuy

Quảng Cáo

thảo một thái phong