Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+18 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 37313

UTF-8: E98781

UTF-32: 91C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/6/2025

Định nghĩa tiếng Anh: smear with blood in sacrifice; rift, quarrel

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xìn

Tiếng Nhật: キン すき ちぬる

Tiếng Nhật (Kun): CHINURU HIMA SUKI

Tiếng Nhật (On): KIN

Tiếng Hàn (Latinh): HUN

Quan Thoại: xìn

Âm thời Đường: xyìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đông, đồng [ tóng ]

4F5F, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: họ Đồng

Xem thêm:

kiệp, thiệp, thập [ jiè , shè , shí ]

62FE, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: nhặt lấy

Quảng Cáo

kính quận 12