Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+18 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 37314

UTF-8: E98782

UTF-32: 91C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ziu3

Định nghĩa tiếng Anh: drain

Pinyin: jiào

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): NOMIHOSU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: jiào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiến, hiển [ xiǎn ]

5E70, tổng 19 nét, bộ cân 巾 (+16 nét)

Nghĩa: 1. màn xe ; 2. xe tay

Xem thêm:

xác [ ]

792D, tổng 21 nét, bộ thạch 石 (+16 nét)

Xem thêm:

無能
vô năng

Quảng Cáo

khoan tường tphcm