Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 釂 - tiếu | 釂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+18 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 37314

UTF-8: E98782

UTF-32: 91C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ziu3

Định nghĩa tiếng Anh: drain

Pinyin: jiào

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): NOMIHOSU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: jiào

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

濡毫
nhu hào

Xem thêm:

liễu, lâu [ liǔ , lóu ]

848C, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: cỏ lâu (có mầm ăn được)

Xem thêm:

角帶
giác đái
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng