Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+18 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 37314

UTF-8: E98782

UTF-32: 91C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ziu3

Định nghĩa tiếng Anh: drain

Pinyin: jiào

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): NOMIHOSU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: jiào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

suỳ [ chuái ]

8197, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 (+11 nét)

Nghĩa: mập mạp và bắp thịt nhão

Xem thêm:

tha [ cuō , cuǒ ]

7473, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: 1. vẻ lộng lẫy tinh khiết của ngọc bích ; 2. đẹp rực rỡ ; 3. vẻ sáng trắng của răng

Quảng Cáo

thợ khoan tường