Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+18 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 37314

UTF-8: E98782

UTF-32: 91C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ziu3

Định nghĩa tiếng Anh: drain

Pinyin: jiào

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): NOMIHOSU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: jiào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ xiá ]

823A, tổng 11 nét, bộ chu 舟 (+5 nét)

Xem thêm:

thăng, thắng [ shēng , shèng ]

52DD, tổng 12 nét, bộ lực 力 (+10 nét)

Nghĩa: 1. được, thắng lợi ; 2. hơn, giỏi ; 3. tốt đẹp ; 4. cảnh đẹp ; 5. có thể gánh vác, có thể chịu đựng ; 6. xuể, xiết, hết ; 7. vật trang sức trên đầu

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai