
Thông tin ký tự
Bộ: dậu ⾣(+19 nét) (một trong 12 địa chi)
Tổng nét: 26 nét
Unicode: 37316
UTF-8: E98784
UTF-32: 91C4
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sàleyyaka - (Sàleyyaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dự Nhượng kiều - (豫讓橋) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngạ quỷ sự - (Petavatthu) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: