Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+6 nét) (mắt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30519

UTF-8: E79CB7

UTF-32: 7737

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gyun3

Định nghĩa tiếng Anh: take interest in, care for

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: juàn

Tiếng Nhật: ケン かえりみる

Tiếng Nhật (Kun): KAERIMIRU

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KWEN

Quan Thoại: juàn

Âm thời Đường: gyuɛ̀n

Tiếng Việt: quyến

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

quỳnh [ jú , jué , qióng ]

749A, tổng 16 nét, bộ ngọc 玉 (+12 nét)

Nghĩa: 1. ngọc quỳnh ; 2. hoa quỳnh

Xem thêm:

姨妹
di muội

Xem thêm:

tương, tưởng [ jiāng , jiǎng ]

69F3, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Quảng Cáo

đông y đỗ thái nam