Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 釉 - dứu | 釉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: biện (+5 nét) (phân biệt)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37321

UTF-8: E98789

UTF-32: 91C9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau6

Định nghĩa tiếng Anh: glaze

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yòu

Tiếng Nhật: ユウ うわぐすり

Tiếng Nhật (Kun): UWAGUSURI

Tiếng Nhật (On): YUU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yòu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mê, mị [ ]

772B, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Xem thêm:

法華
pháp hoa

Xem thêm:

挑戰
khiêu chiến
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 5