Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 釗

釗

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+2 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 37335

UTF-8: E98797

UTF-32: 91D7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ciu1

Định nghĩa tiếng Anh: endeavor, strive; encourage; cut

Tiếng Hàn (Hangul): 소:N 쇠:0N

Pinyin: zhāo

Tiếng Nhật: ショウ キョウ ソウ

Tiếng Nhật (Kun): KEZURU

Tiếng Nhật (On): SHOU KYOU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): SOY

Quan Thoại: zhāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngu [ yǔ ]

5673, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Xem thêm:

cố [ gù ]

56FA, tổng 8 nét, bộ vi 囗 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vững chắc ; 2. vốn có

Giới thiệu bài viết:

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng