Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 讉 - | 讉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+16 nét) (nói)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 35721

UTF-8: E8AE89

UTF-32: 8B89

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai4

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,tuī

Tiếng Nhật: ユイ タイ ツイ

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

quản [ guǎn ]

9327, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Xem thêm:

uân, uẩn, ôn [ wēn , yūn , yùn ]

7F0A, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bông tơ tạp, gai ; 2. đay vụn ; 3. tạp nhạp, lẫn lộn

Xem thêm:

光大
quang đại
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng