Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+16 nét) (nói)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 35721

UTF-8: E8AE89

UTF-32: 8B89

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai4

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,tuī

Tiếng Nhật: ユイ タイ ツイ

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tang, táng [ sāng , sàng , zàng ]

585F, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đánh mất, rơi mất, làm mất ; 2. lễ tang

Xem thêm:

đản [ dàn ]

8A95, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nói toáng lên, nói xằng bậy ; 2. ngông nghênh

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt