Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+2 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 37345

UTF-8: E987A1

UTF-32: 91E1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu2

Định nghĩa tiếng Anh: cauldron, pot, kettle

Tiếng Nhật: かま

Tiếng Nhật (Kun): KAMA

Tiếng Nhật (On): FU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5246, tổng 8 nét, bộ đao 刀 (+6 nét)

Xem thêm:

毛笔
mao bút

Xem thêm:

loa [ luò ]

645E, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Nghĩa: 1. xếp, sắp ; 2. chồng, đống

Quảng Cáo

Xem tử vi