Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+2 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 37345

UTF-8: E987A1

UTF-32: 91E1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu2

Định nghĩa tiếng Anh: cauldron, pot, kettle

Tiếng Nhật: かま

Tiếng Nhật (Kun): KAMA

Tiếng Nhật (On): FU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chúc [ zhǔ ]

5631, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: dặn dò

Xem thêm:

sanh [ ]

6186, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Xem thêm:

lung, lúng, lũng [ lóng ]

8E98, tổng 23 nét, bộ túc 足 (+16 nét)

Quảng Cáo

học hán việt