
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+2 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 37345
UTF-8: E987A1
UTF-32: 91E1
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
La Phù giang thuỷ các độc toạ - (羅浮江水閣獨坐) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)Xem thêm: