Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 釡

釡

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+2 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 37345

UTF-8: E987A1

UTF-32: 91E1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu2

Định nghĩa tiếng Anh: cauldron, pot, kettle

Tiếng Nhật: フ かま

Tiếng Nhật (Kun): KAMA

Tiếng Nhật (On): FU

Quan Thoại: fǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tập [ ]

96ED, tổng 11 nét, bộ vũ 雨 (+3 nét)

Xem thêm:

trũng, trủng [ zhǒng ]

585A, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mồ, mả đắp cao ; 2. lớn nhất, cao nhất

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng