Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 釡 - phủ | 釡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+2 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 37345

UTF-8: E987A1

UTF-32: 91E1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu2

Định nghĩa tiếng Anh: cauldron, pot, kettle

Tiếng Nhật: かま

Tiếng Nhật (Kun): KAMA

Tiếng Nhật (On): FU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lục, lựu [ liù , lù , luò ]

788C, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: lục lục 碌); trục lăn, hòn lăn

Xem thêm:

瘡痍
sang di

Xem thêm:

mộ [ mù ]

5893, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Nghĩa: nấm mồ, ngôi mộ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 8