Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+11 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30256

UTF-8: E798B0

UTF-32: 7630

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lo2

Định nghĩa tiếng Anh: scrofula, swellings

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: luǒ

Tiếng Nhật: ルイ ライ

Tiếng Nhật (On): RUI RA RAI

Tiếng Hàn (Latinh): LA

Quan Thoại: luǒ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

博古
bác cổ

Xem thêm:

chú [ zhù ]

99B5, tổng 13 nét, bộ mã 馬 (+3 nét)

Nghĩa: ngựa có chân trái sau màu trắng

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng