Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 釣 - điếu | 釣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+3 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 37347

UTF-8: E987A3

UTF-32: 91E3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: diu3

Định nghĩa tiếng Anh: fish; fishhook; tempt, lure

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: diào

Tiếng Nhật: チョウ つる つり

Tiếng Nhật (Kun): TSURI TSURU

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: diào

Âm thời Đường: *dèu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

凝妝
ngưng trang

Xem thêm:

得勝
đắc thắng

Xem thêm:

bạc [ ]

8421, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 9