Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 釩

釩

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+3 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 37353

UTF-8: E987A9

UTF-32: 91E9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan4

Định nghĩa tiếng Anh: vanadium (element 23, V)

Tiếng Hàn (Hangul): 범:N

Pinyin: fǎn,fàn,fán

Tiếng Nhật: ハン ホン つく

Tiếng Nhật (Kun): HARAU

Tiếng Nhật (On): HAN HON

Quan Thoại: fǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tháp [ dié , tǎ , tà ]

9CCE, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Nghĩa: cá bơn cát

Xem thêm:

nghiệm [ yàn ]

9A8C, tổng 10 nét, bộ mã 馬 (+7 nét)

Nghĩa: 1. chứng nghiệm, kiểm nghiệm ; 2. hiệu nghiệm

Xem thêm:

thụ [ shù ]

7AD6, tổng 9 nét, bộ lập 立 (+4 nét)

Nghĩa: 1. dựng đứng, chiều dọc ; 2. nét dọc

Quảng Cáo

sửa nhà