
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+3 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 37364
UTF-8: E987B4
UTF-32: 91F4
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quá Thiên Bình - (過天平) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bang - (綁) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Ưng Kosala - (Kosala-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật