Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37378

UTF-8: E98882

UTF-32: 9202

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam4

Pinyin: chén,qín,zhèn

Tiếng Nhật: チン ジン シン

Quan Thoại: chén

Tiếng Việt: đâm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dật [ yī , yì ]

6CC6, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đầy tràn ; 2. phóng túng

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng