Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鈌

鈌

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37388

UTF-8: E9888C

UTF-32: 920C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: to pierce, to stab; to take

Pinyin: jué

Tiếng Nhật: エツ エチ ケイ ケ ケツ ケチ

Tiếng Nhật (Kun): SASU

Tiếng Nhật (On): ETSU ECHI KEI KE KETSU KECHI

Quan Thoại: jué

Tiếng Việt: khoét

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Nạp muộn - (納悶) | Hồ Chí Minh

Quảng Cáo

bánh canh