Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37414

UTF-8: E988A6

UTF-32: 9226

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taai3

Định nghĩa tiếng Anh: titanium (Ti)

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: tài

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): CHITANYUUMU

Tiếng Nhật (On): TA

Quan Thoại: tài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hàn [ hán ]

97E9, tổng 12 nét, bộ vi 韋 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nước Hàn ; 2. Triều Tiên

Xem thêm:

滿足
mãn túc

Xem thêm:

oa [ wā ]

9F03, tổng 19 nét, bộ mãnh 黽 (+6 nét)

Nghĩa: con ếch

Quảng Cáo

đỗ thái nam