Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 樓

樓

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27155

UTF-8: E6A893

UTF-32: 6A13

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: building of two or more stories

Tiếng Hàn (Hangul): 누:0 루:0E

Pinyin: lóu,lǘ

Tiếng Nhật: ロウ ル たかどの

Tiếng Nhật (Kun): TAKADONO

Tiếng Nhật (On): ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LWU

Quan Thoại: lóu

Âm thời Đường: *lou

Tiếng Việt: lầu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

luân [ lún ]

5707, tổng 11 nét, bộ vi 囗 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: hốt luân 囫圇,囫囵)

Xem thêm:

cược, khiêu [ juē , jué ]

5C69, tổng 18 nét, bộ thi 尸 (+15 nét)

Nghĩa: giày gai

Quảng Cáo

cửa kính quận 10