Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37417

UTF-8: E988A9

UTF-32: 9229

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: fireplace, stove, oven, furnace

Tiếng Nhật: いろり

Tiếng Nhật (Kun): IRORI

Tiếng Nhật (On): RO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ổn [ ]

687D, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Xem thêm:

ảo [ ǎo ]

5AAA, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bà lão ; 2. nữ thần đất

Xem thêm:

遺法
di pháp

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng