Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37420

UTF-8: E988AC

UTF-32: 922C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dok6

Định nghĩa tiếng Anh: bell; surname

Tiếng Nhật: タク すず

Tiếng Nhật (Kun): SUZU

Tiếng Nhật (On): TAKU

Quan Thoại: duó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nhục [ rǒng , rù ]

7E1F, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: đồ lụa nhiều màu sặc sỡ

Xem thêm:

闌尾
lan vĩ

Xem thêm:

lại [ lài ]

8D56, tổng 13 nét, bộ bối 貝 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nhờ cậy ; 2. ích lợi

Quảng Cáo

blogger