Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鉀

鉀

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37440

UTF-8: E98980

UTF-32: 9240

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaap3

Định nghĩa tiếng Anh: potassium (K)

Tiếng Hàn (Hangul): 갑:0N

Pinyin: jiǎ,gé

Tiếng Nhật: コウ ゴウ

Tiếng Nhật (Kun): YOROI KARYUUMU

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): KAP

Quan Thoại: jiǎ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghiêu [ yáo ]

5C2D, tổng 8 nét, bộ nhân 儿 (+6 nét), uông 尢 (+5 nét)

Xem thêm:

bàng [ páng ]

9C1F, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: báng bì 鰟鮍,鳑鲏)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10