Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37442

UTF-8: E98982

UTF-32: 9242

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si2

Pinyin: shǐ

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KANAWA SASU

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại: shǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chưởng, thượng [ shàng , zhǎng ]

979D, tổng 17 nét, bộ cách 革 (+8 nét)

Nghĩa: 1. da vá giày ; 2. đinh vá trước và sau đế giày

Xem thêm:

nông [ nóng ]

9F48, tổng 27 nét, bộ tỵ 鼻 (+13 nét)

Nghĩa: chứng chảy mũi, chứng sổ mũi

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh